綁腳 bảng cước Hán Việt: bảng cước Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 腳 (cước)Hán Việtbảng cướcCấu tạo綁 + 腳 · bảng + cước nghĩa thành phần: bảng + cước Nghĩa EngCihui 綁腳 ǎngjiǎo v.o. 1. tie feet (together) 2. bind (women's) feet