綁腿

bǎng tuǐ bảng thối

Hán Việt: bảng thối · Pinyin: bǎng tuǐ

Tổng quan

vải cuốn chân | xà cạp | bịt ống chân | legging xà cạp (băng xà cạp bó chân). 纏裹小腿的布帶。

Cấu tạo: (bảng) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải cuốn chân | xà cạp | bịt ống chân | legging xà cạp (băng xà cạp bó chân). 纏裹小腿的布帶。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紮束褲管的布條或鬆緊帶。主要便於行動,同時能達到保護小腿與足踝的功用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 裹腿。

Eng

  • CC-CEDICT leg wrappings|puttee|gaiters|leggings
  • Cihui leg wrappings; puttee; gaiters; leggings