綁走 bǎng zǒu · bảng tẩu Hán Việt: bảng tẩu · Pinyin: bǎng zǒu Tổng quan bắt cóc Cấu tạo: 綁 (bảng) + 走 (tẩu)Pinyinbǎng zǒuHán Việtbảng tẩuCấu tạo綁 + 走 · bảng + tẩu nghĩa thành phần: bảng + tẩu Nghĩa ViệtCihui bắt cócEngCC-CEDICT to abduct|to kidnapCihui to abduct; to kidnap