綁鞋 bǎng xié · bảng hài Hán Việt: bảng hài · Pinyin: bǎng xié Tổng quan Cấu tạo: 綁 (bảng) + 鞋 (hài)Pinyinbǎng xiéHán Việtbảng hàiCấu tạo綁 + 鞋 · bảng + hài nghĩa thành phần: bảng + hài