絨帽 nhung mạo Hán Việt: nhung mạo Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 帽 (mạo)Hán Việtnhung mạoCấu tạo絨 + 帽 · nhung + mạo nghĩa thành phần: nhung + mạo Nghĩa EngCihui 絨帽 róngmào n. felt cap/hat M:¹dǐng