絨氈 róng zhān · nhung chiên Hán Việt: nhung chiên · Pinyin: róng zhān Tổng quan Cấu tạo: 絨 (nhung) + 氈 (chiên)Pinyinróng zhānHán Việtnhung chiênCấu tạo絨 + 氈 · nhung + chiên nghĩa thành phần: nhung + chiên Nghĩa EngCihui 絨氈 óngzhān n. felt M:²kuài