絨毯
nhung thảm
Hán Việt: nhung thảm · Pinyin: róng tǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛毯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毛毯。
Eng
- Cihui 絨毯 óngtǎn n. 1. woolen blanket 2. carpet 3. flannelette M:²kuài/¹tiáo
Hán Việt: nhung thảm · Pinyin: róng tǎn