絨繡

róng xiù nhung tú

Hán Việt: nhung tú · Pinyin: róng xiù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用彩色绒线在特制的网眼麻布上绣制的一种手工艺品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用彩色绒线在特制的网眼麻布上绣制的一种手工艺品。

Eng

  • Cihui 絨繡 róngxiù n. woolen embroidery M:¹⁰fú