絨繩
nhung thằng
Hán Việt: nhung thằng · Pinyin: róng shéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用羊毛或兔毛﹑驼毛等制成的绳。可以编织衣物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用羊毛或兔毛﹑驼毛等制成的绳。可以编织衣物。
Eng
- Cihui 絨繩 óngshéng n. woolen yarn for knitting