絨羽

róng yǔ nhung vũ

Hán Việt: nhung vũ · Pinyin: róng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhung) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称羽绒。鸟羽的一种。生在雏鸟的体表或成鸟的正羽基部,柔软细小,有护体﹑保温作用。可制御寒的被服等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.也称羽绒。鸟羽的一种。生在雏鸟的体表或成鸟的正羽基部,柔软细小,有护体﹑保温作用。可制御寒的被服等。

Eng

  • Cihui 絨羽 róngyǔ n. down feather