絨花

róng huā nhung hoa

Hán Việt: nhung hoa · Pinyin: róng huā

Tổng quan

hoa cỏ: chim muông

Cấu tạo: (nhung) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoa cỏ: chim muông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用丝绒制成的假花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用丝绒制成的假花。

Eng

  • Cihui 絨花 ónghuā n. <art> velvet flowers/birds M:²duǒ