绒鸭

róng yānhung áp

Hán Việt: nhung áp · Pinyin: róng yā

Tổng quan

(động vật học) vịt biển, lông vịt biển; lông vịt

Cấu tạo: 絨 (nhung) + 鴨 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vịt biển
  • Google Alex v6 vịt nhung
  • Tần suất từ (động vật học) vịt biển, lông vịt biển; lông vịt
  • Biên soạn eider M:²zhī

Eng

  • Cihui 絨鴨 óngyā n. eider M:²zhī
  • Tần suất từ n. eider M:²zhī

Đức

  • Handedict Eiderente (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

絨花 · 絨衣 · 絨褲 · 绒布 · 绒毛 · 绒球 · 绒线 · 绒花