結下 kết hạ Hán Việt: kết hạ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 下 (hạ)Hán Việtkết hạCấu tạo結 + 下 · kết + hạ nghĩa thành phần: kết + hạ Nghĩa EngCihui 結下 jiéxià r.v. form