結侶

jié lǚ kết lữ

Hán Việt: kết lữ · Pinyin: jié lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 结为伴侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.结为伴侣。