結僮

jié tóng kết đồng

Hán Việt: kết đồng · Pinyin: jié tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"结童"; 始结发的孩童。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结童"。 2.始结发的孩童。