結關

jié guān kết quan

Hán Việt: kết quan · Pinyin: jié guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指国际航行船舶于出口前办完海关手续、结清应付的各种款项,海关准许离港出航。

Eng

  • Cihui 結關 iéguān n. customs clearance ◆v.o. clear through customs