結凍

jié dòng kết đống

Hán Việt: kết đống · Pinyin: jié dòng

Tổng quan

thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại

Cấu tạo: (kết) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thịt nấu đông; nước quả nấu đông, thạch, đánh cho nhừ tử, đông lại; làm cho đông lại