結制

jié zhì kết chế

Hán Việt: kết chế · Pinyin: jié zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即结夏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即结夏。