結匈 jié xiōng · kết hung Hán Việt: kết hung · Pinyin: jié xiōng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 匈 (hung)Pinyinjié xiōngHán Việtkết hungCấu tạo結 + 匈 · kết + hung nghĩa thành phần: kết + hung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"结胸"。