結厚

jié hòu kết hậu

Hán Việt: kết hậu · Pinyin: jié hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓结成深交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓结成深交。