結啦 kết lạp Hán Việt: kết lạp Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 啦 (lạp)Hán Việtkết lạpCấu tạo結 + 啦 · kết + lạp nghĩa thành phần: kết + lạp Nghĩa EngCihui 結啦 iéla* v.p. <coll.> be all done/settled