結垢 kết cấu Hán Việt: kết cấu Tổng quan lớp phủ, lớp cặn vôi (nồi hơi...) Cấu tạo: 結 (kết) + 垢 (cấu)Hán Việtkết cấuCấu tạo結 + 垢 · kết + cấu nghĩa thành phần: kết + cấu Nghĩa ViệtCihui lớp phủ, lớp cặn vôi (nồi hơi...)