結契

jié qì kết khế

Hán Việt: kết khế · Pinyin: jié qì

Tổng quan

ký khế ước: ký hiệp ước/sâu đậm/sâu nặng

Cấu tạo: (kết) + (khế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký khế ước: ký hiệp ước/sâu đậm/sâu nặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓结交相得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓结交相得。

Eng

  • Cihui 結契 iéqì v.o. be on close terms with