結客 jié kè · kết khách Hán Việt: kết khách · Pinyin: jié kè Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 客 (khách)Pinyinjié kèHán Việtkết kháchCấu tạo結 + 客 · kết + khách nghĩa thành phần: kết + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结交宾客。常指结交豪侠之士; 指所结交的宾客。Tân Hoa Tự Điển 1.结交宾客。常指结交豪侠之士。 2.指所结交的宾客。