結帨

jié shuì kết thuế

Hán Việt: kết thuế · Pinyin: jié shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代嫁女仪式之一; 指成婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代嫁女仪式之一。 2.指成婚。