結幕

jié mù kết mạc

Hán Việt: kết mạc · Pinyin: jié mù

Tổng quan

cảnh cuối (của vở kịch) | đoạn kết màn kết; đoạn kết; kết cục (ví với cao trào hoặc kết cục của sự việc)。多幕劇中結尾的一幕。現用來比喻事情的高潮或結局。

Cấu tạo: (kết) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảnh cuối (của vở kịch) | đoạn kết màn kết; đoạn kết; kết cục (ví với cao trào hoặc kết cục của sự việc)。多幕劇中結尾的一幕。現用來比喻事情的高潮或結局。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多幕劇中的最後一幕。常用來比喻事情的結局或高潮。如:「結幕是他們兩家終於澄清誤會,握手言和了。」

Eng

  • CC-CEDICT final scene (of a play)|denouement
  • Cihui final scene (of a play); denouement