结戒

kết giới

Hán Việt: kết giới

Tổng quan

kết giới (術語)結成戒律而護持也。智度論二十二曰:「眾僧大海中,結戒為畔際。」☸

Cấu tạo: (kết) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết giới (術語)結成戒律而護持也。智度論二十二曰:「眾僧大海中,結戒為畔際。」☸