結托 jié tuō · kết thác Hán Việt: kết thác · Pinyin: jié tuō Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 托 (thác)Pinyinjié tuōHán Việtkết thácCấu tạo結 + 托 · kết + thác nghĩa thành phần: kết + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"结托"。