結斷 jié duàn · kết đoạn Hán Việt: kết đoạn · Pinyin: jié duàn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 斷 (đoạn)Pinyinjié duànHán Việtkết đoạnCấu tạo結 + 斷 · kết + đoạn nghĩa thành phần: kết + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 了结;结案。Tân Hoa Tự Điển 1.了结;结案。EngCihui 結斷 jiéduàn v. finish