结晶学
kết tinh học
Hán Việt: kết tinh học · Pinyin: jié jīng xué
Tổng quan
kết tinh học
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kết tinh học
- Google Alex v6 tinh thể học
- Tần suất từ (Tech) thuộc tinh thể học tinh thể học
- Biên soạn 結晶學 iéjīngxué n. crystallography
Eng
- Cihui crystallography
- Tần suất từ 結晶學 iéjīngxué n. crystallography
Đức
- Handedict Kristallographie (S, Chem)