恐怖分子

kǒng bù fèn zǐkhủng phố phân tử

Hán Việt: khủng phố phân tử · Pinyin: kǒng bù fèn zǐ

Tổng quan

kẻ khủng bố

新华 · Tân Hoa Đại lục

进行恐怖活动的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

專門以恐怖手段從事破壞、顛覆活動的人。如:「恐怖分子揚言劫機,造成世界各地人們非常大的恐慌。」

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khủng bố
  • Biên soạn terrorist

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門以恐怖手段從事破壞、顛覆活動的人。如:「恐怖分子揚言劫機,造成世界各地人們非常大的恐慌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行恐怖活动的人。
  • Kaggle Zh-Vi terrorist

Eng

  • Cihui terrorist

Đức

  • Handedict Attentäter
  • Handedict Terrorist

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 恐怖主义 · 恐怖份子 · 恐怖小说