恐怖分子
khủng phố phân tử
Hán Việt: khủng phố phân tử · Pinyin: kǒng bù fèn zǐ
Tổng quan
kẻ khủng bố
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ khủng bố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 專門以恐怖手段從事破壞、顛覆活動的人。如:「恐怖分子揚言劫機,造成世界各地人們非常大的恐慌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 进行恐怖活动的人。
Eng
- CC-CEDICT variant of 恐怖分子[kong3 bu4 fen4 zi3]
- CC-CEDICT terrorist
- Cihui terrorist