結根

jié gēn kết căn

Hán Việt: kết căn · Pinyin: jié gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹植根,扎根。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹植根,扎根。