結狀 jié zhuàng · kết trạng Hán Việt: kết trạng · Pinyin: jié zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 狀 (trạng)Pinyinjié zhuàngHán Việtkết trạngCấu tạo結 + 狀 · kết + trạng nghĩa thành phần: kết + trạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时向官府出具的表示证明﹑担保或了结的文书。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时向官府出具的表示证明﹑担保或了结的文书。