結筆

jié bǐ kết bút

Hán Việt: kết bút · Pinyin: jié bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文章的结束部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文章的结束部分。