结素 kết tố Hán Việt: kết tố Tổng quan vắc-xin bệnh lao。結核菌素的簡稱。 Cấu tạo: 结 (kết) + 素 (tố)Hán Việtkết tốCấu tạo结 + 素 · kết + tố nghĩa thành phần: kết + tố Nghĩa ViệtCihui vắc-xin bệnh lao。結核菌素的簡稱。