結絶 jié jué · kết tuyệt Hán Việt: kết tuyệt · Pinyin: jié jué Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 絶 (tuyệt)Pinyinjié juéHán Việtkết tuyệtCấu tạo結 + 絶 · kết + tuyệt nghĩa thành phần: kết + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭结断绝; 判决结案; 结束;了结。Tân Hoa Tự Điển 1.闭结断绝。 2.判决结案。 3.结束;了结。