結縮 jié suō · kết súc Hán Việt: kết súc · Pinyin: jié suō Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 縮 (súc)Pinyinjié suōHán Việtkết súcCấu tạo結 + 縮 · kết + súc nghĩa thành phần: kết + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"结愲"; 谓思绪错乱,郁结不解。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结愲"。 2.谓思绪错乱,郁结不解。