結結實實

jiē jiē shí shí kết kết thật thật

Hán Việt: kết kết thật thật · Pinyin: jiē jiē shí shí

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (kết) + (thật) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很稳健、牢固、严实。