結結實實 jiē jiē shí shí · kết kết thật thật Hán Việt: kết kết thật thật · Pinyin: jiē jiē shí shí Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 結 (kết) + 實 (thật) + 實 (thật)Pinyinjiē jiē shí shíHán Việtkết kết thật thậtCấu tạo結 + 結 + 實 + 實 · kết + kết + thật + thật nghĩa thành phần: kết + kết + thật + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很稳健、牢固、严实。