結結巴巴
kết kết ba ba
Hán Việt: kết kết ba ba · Pinyin: jiē jiē bā bā
Tổng quan
nói lắp bắp lắp bắp; nói lắp; cà lăm。由於興奮或口吃帶有不大連貫或間歇性重負聲音的說話。
Nghĩa
Việt
- Cihui nói lắp bắp lắp bắp; nói lắp; cà lăm。由於興奮或口吃帶有不大連貫或間歇性重負聲音的說話。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话不流利。也比喻凑合,勉强。
Eng
- CC-CEDICT stammeringly
- Cihui stammeringly