結絡

jié luò kết lạc

Hán Việt: kết lạc · Pinyin: jié luò

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连结交错; 编织成的网状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连结交错。 2.编织成的网状物。