結纜 jié lǎn · kết lãm Hán Việt: kết lãm · Pinyin: jié lǎn Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 纜 (lãm)Pinyinjié lǎnHán Việtkết lãmCấu tạo結 + 纜 · kết + lãm nghĩa thành phần: kết + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系舟,停舟; 亦作"结揽"。包揽;收揽。Tân Hoa Tự Điển 1.系舟,停舟。 2.亦作"结揽"。包揽;收揽。