結締 kết đế Hán Việt: kết đế Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 締 (đế)Hán Việtkết đếCấu tạo結 + 締 · kết + đế nghĩa thành phần: kết + đế Nghĩa EngCihui 結締 iédì v. conclude; establish