結縛 jié fù · kết phược Hán Việt: kết phược · Pinyin: jié fù Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 縛 (phược)Pinyinjié fùHán Việtkết phượcCấu tạo結 + 縛 · kết + phược nghĩa thành phần: kết + phược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。烦恼。佛教认为烦恼系缚身心,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。烦恼。佛教认为烦恼系缚身心,故名。