結聯

jié lián kết liên

Hán Việt: kết liên · Pinyin: jié lián

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"结连"。 2.律诗的最后一联称"结联"。又称尾联。