結胎

jié tāi kết thai

Hán Việt: kết thai · Pinyin: jié tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受孕。比喻新事物的酝酿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受孕。比喻新事物的酝酿。