結胸

jié xiōng kết hung

Hán Việt: kết hung · Pinyin: jié xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"结匈"。古代传说中国名; 中医病症名。指邪气郁结于胸中的病症。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结匈"。古代传说中国名。 2.中医病症名。指邪气郁结于胸中的病症。