結葦 jié wěi · kết vi Hán Việt: kết vi · Pinyin: jié wěi Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 葦 (vi)Pinyinjié wěiHán Việtkết viCấu tạo結 + 葦 · kết + vi nghĩa thành phần: kết + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"结草虫"。