結茅

jié máo kết mao

Hán Việt: kết mao · Pinyin: jié máo

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"结茆"; 编茅为屋。谓建造简陋的屋舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"结茆"。 2.编茅为屋。谓建造简陋的屋舍。

Eng

  • Cihui 結茅 jiémáo v.o. build a cottage