結蜣 jié qiāng · kết khương Hán Việt: kết khương · Pinyin: jié qiāng Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 蜣 (khương)Pinyinjié qiāngHán Việtkết khươngCấu tạo結 + 蜣 · kết + khương nghĩa thành phần: kết + khương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昆虫名。即蜣蜋,俗名屎壳郎。Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫名。即蜣蜋,俗名屎壳郎。