結裹 jié guǒ · kết khỏa Hán Việt: kết khỏa · Pinyin: jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 結 (kết) + 裹 (khỏa)Pinyinjié guǒHán Việtkết khỏaCấu tạo結 + 裹 · kết + khỏa nghĩa thành phần: kết + khỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装束;打扮; 犹结果。Tân Hoa Tự Điển 1.装束;打扮。 2.犹结果。